commissioned naval officer

Học thuật
Thân thiện
commissioned naval officer

A commissioned naval officer stands on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan chỉ huy hải quân: Một sĩ quan trong lực lượng hải quân đã chính thức nhận được ủy nhiệm thư (commission) từ cấp quyền lực cao nhất (thường nguyên thủ quốc gia), trao quyền chỉ huy trách nhiệm pháp . Họ những sĩ quan cấp bậc, đối lập với các hạ sĩ quan thủy thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served as a commissioned naval officer for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách một sĩ quan chỉ huy hải quân trong hai mươi năm.)
    • Only a commissioned naval officer can assume command of this warship. (Chỉ một sĩ quan chỉ huy hải quân mới có thể đảm nhận quyền chỉ huy chiến hạm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản chính thức, quân lệnh, hoặc để phân biệt rõ ràng với các nhân sự khác trong hải quân (như sĩ quan dự bị, sĩ quan không ủy nhiệm, hay thủy thủ đoàn).
Biến thể từ gần giống
  • Naval officer (n): sĩ quan hải quân (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả sĩ quan được ủy nhiệm không được ủy nhiệm).
  • Commissioned officer (n): sĩ quan chỉ huy (dùng chung cho tất cả các quân chủng: lục quân, hải quân, không quân).
  • Non-commissioned officer (NCO) (n): hạ sĩ quan (sĩ quan không ủy nhiệm thư).
Từ đồng nghĩa
  • Naval commander: Chỉ huy hải quân (có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa "commissioned" nhấn mạnh vào tính chất pháp của việc bổ nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

commissioned naval officer

A commissioned naval officer stands on the deck of a ship.

Noun
  1. sỹ quan chỉ huy bộ hải quân.